rolling hitch
Định nghĩa
Danh từ: - Nút dây thòng lọng (dùng để buộc dây vào cột buồm hoặc dây khác): "rolling hitch" là một loại nút thắt dây dùng để cố định một sợi dây vào một cột buồm (spar) hoặc một sợi dây khác, giúp dây không bị trượt khi có lực kéo. Nút này thường được sử dụng trong hàng hải, leo núi hoặc các tình huống cần buộc dây chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ đã thắt một nút dây thòng lọng để cố định sợi dây vào cột buồm.)
- (Nút dây thòng lọng rất hữu ích khi bạn cần buộc một sợi dây vào một sợi dây khác đang chịu lực căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tie a rolling hitch": thắt một nút dây thòng lọng.
- He quickly tied a rolling hitch to prevent the rope from slipping. (Anh ấy nhanh chóng thắt một nút dây thòng lọng để ngăn sợi dây bị trượt.)
- "to use a rolling hitch": sử dụng nút dây thòng lọng.
- Climbers often use a rolling hitch to adjust their lines. (Các nhà leo núi thường sử dụng nút dây thòng lọng để điều chỉnh dây của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hitch (danh từ): nút thắt, nút dây (nói chung, bao gồm nhiều loại nút khác nhau).
- A hitch is a type of knot used to attach a rope to an object. (Một nút thắt là một loại nút dây dùng để gắn dây vào một vật.)
Từ đồng nghĩa
- Knot: nút thắt (thuật ngữ chung, nhưng "rolling hitch" là một loại nút cụ thể).
- Fastening: sự buộc chặt (chỉ hành động hoặc phương pháp buộc dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rolling hitch".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "rolling hitch".